news-details
Xe Nâng

Bảng giá xe nâng hàng hóa

Xe nâng là một thiết bị công nghiệp với cấu tạo có đĩa đính kèm cho phép người dùng dễ dàng nâng hạ hàng hóa. Phía trước của xe nâng còn có thêm khung nâng để thay đổi chiều cao, đáp ứng được nhu cầu đa dạng của ngành sản xuất, công nghiệp, logistic, kho hàng lưu trữ hàng hóa,...Hiện nay thị trường với nhiều dòng xe nâng khác nhau, bài viết sau đây sẽ giúp bạn nắm rõ bảng giá xe nâng và các loại xe nâng phổ biến nhất.

1. Bảng giá xe nâng

Stt

Tên xe

Sức nâng

Kiểu vận hành

Chiều cao khung nâng

Năm sản xuất

xuất xứ

Giá tham khảo

 

1

Komatsu FD15

1500Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

60.000.000 

 
 

2

Mitsubishi FD15

1500Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ 

 
 

3

TCM FD15

1500Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ 

 
 

4

Mitsubishi FD18

1800Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ 

 
 

5

Komatsu FD20

2000Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

105.000.000 

 
 

6

Komatsu FD20

2000Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

 89.000.000 

 
 

7

Komatsu FD20

2000Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ 

 
 

8

Komatsu FD20

2000Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ 

 
 

9

TCM FD25

2000Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

237.000.000 

 
 

10

Komatsu FD25-11

2500Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

185.000.000 

 
 

11

Mitsubishi FD25

2500Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

229.000.000 

 
 

12

Nissan FD25

2500Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ  

 
 

13

TCM FD25

2500Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ  

 
 

14

Mitsubishi FD25

2500kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

190.000.000 

 
 

15

TCM FD25

2500kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

205.000.000  

 
 

16

Mitsubishi FD25

2500kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ 

 
 

17

Mitsubishi FD25

2500kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ 

 
 

18

Komatsu FD25-16

2500kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ 

 
 

19

Komatsu FD25-17

2500kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ  

 
 

20

Mitsubishi FD28

2800kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

229.000.000  

 
 

21

Mitsubishi FD30

3000kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ   

 
 

22

Mitsubishi FD30

3000kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ   

 
 

23

Mitsubishi FD30

3000kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ   

 
 

24

Komatsu FD30-12

3000kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ    

 
 

25

Komatsu FD30-16

3000kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ    

 
 

26

Komatsu FD30-17

3000kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ    

 
 

27

Komatsu FD35

3500Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

179.000.000 

 
 

28

Mitsubishi FD35

3500kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

Liên hệ     

 
 

29

Mitsubishi FD40

4000kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Nhật Bản

199.000.000 

 
 

30

Sumitomo F50

5000Kg

Ngồi lái

3m,4m,4m7

2019 (Mới 100%)

Mỹ

Liên hệ 

 
 

 

2. Các loại xe nâng

a. Xe nâng diesel 1-10 tấn

+ Model: H3 series

Động cơ: Isuzu C240 Japan

Nhiên liệu: Dầu diesel

Tâm tải trọng: 500 mm

Tải trọng nâng: 1-3.5 Tấn

Chiều cao nâng: 3 m ~ 6 m

+ Model: G series

Động cơ: Isuzu 6BG1 Nhật Bản

Nhiên liệu: Dầu diesel

Tâm tải trọng: 600 mm

Tải trọng nâng: 5-10 tấn

Chiều cao nâng: 3m ~ 7 m

 

+ Model: H2000 series

Động cơ: Perkins 1104D-44TA

Nhiên liệu: Dầu Diesel

Tâm tải trọng: 600 mm

Tải trọng nâng: 6-8-10 tấn

Chiều cao nâng: 2 m ~ 2.4 m

+ Model: K series

Động cơ: XinChai C490BPG

Nhiên liệu: Dầu diesel

Tâm tải trọng: 500 mm

Tải trọng nâng: 1-3.5 tấn

Chiều cao nâng: 3 m ~ 6 m

+ Model: H3 series

Động cơ: Cummins QSF2.8

Nhiên liệu: Dầu Diesel

Tâm tải trọng: 500 mm

Tải trọng nâng: 3-3,5 tấn

Chiều cao nâng: 3 m ~ 6 m

+ Model: K series

Động cơ: ISUZU 4JG2

Nhiên liệu: Dầu diesel

Tâm tải trọng: 500 mm

Tải trọng nâng: 2-3.5 tấn

Chiều cao nâng: 3 m ~ 6 m

+ Model: H3-EX series

Động cơ: ISUZU C240

Nhiên liệu: Dầu diesel

Tâm tải trọng: 500 mm

Tải trọng nâng: 2-3.5 tấn

Chiều cao nâng: Tùy chọn

+ Model: H series

Động cơ: Isuzu 4JG2

Nhiên liệu: Dầu diesel

Tâm tải trọng: 600 mm

Tải trọng nâng: 3-6 tấn

Chiều cao nâng: 3 m ~ 6 m

 

b. Xe nâng điện ngồi lái 3 bánh HeLi

+ Model: Dẫn động cầu trước

Động cơ: Điện xoay chiều

Nhiên liệu: Ắc quy chì-axít

Tâm tải trọng: 500 mm

Tải trọng nâng: 1-2 tấn

Chiều cao nâng: 3 m ~ 6 m

+ Model: Dẫn động cầu sau

Động cơ: Điện xoay chiều

Nhiên liệu: Ắc quy chì-axít

Tâm tải trọng: 500 mm

Tải trọng nâng: 1.25 - 1.5 tấn

Chiều cao nâng: 3 m ~ 6 m

+ Model: G II series

Động cơ: Điện xoay chiều

Nhiên liệu: Ắc quy chì-axít

Tâm tải trọng: 500 mm

Tải trọng nâng: 1.5 - 2 tấn

Chiều cao nâng: 3 m ~ 6 m

+ Model: EFG series

Động cơ: Điện xoay chiều

Nhiên liệu: Ắc quy chì-axít

Tâm tải trọng: 500 mm

Tải trọng nâng: 1.6 tấn

Chiều cao nâng: 3 m ~ 7 m

c. Xe nâng điện mini Heli

+ Model: CBD15J-Li

Động cơ: Điện một chiều

Nhiên liệu: Ắc quy Lithium

Tâm tải trọng: 600 mm

Tải trọng nâng: 1.5 tấn

Chiều cao nâng: 200 mm

+ Model: CBD15-170JE

Động cơ: Điện một chiều

Nhiên liệu: Ắc quy khô

Tâm tải trọng: 600 mm

Tải trọng nâng: 1.5 tấn

Chiều cao nâng: 200 mm

+ Model: 180

Động cơ: Điện xoay chiều

Nhiên liệu: Ắc quy chì-axít

Tâm tải trọng: 600 mm

Tải trọng nâng: 1.8 -2 tấn

Chiều cao nâng: 195 mm

+ Model: CBD20-490

Động cơ: Electric AC

Nhiên liệu: Lead-acid

Tâm tải trọng: 600 mm

Tải trọng nâng: 2 Ton

Chiều cao nâng: 205 mm

+ Model: CBD35

Động cơ: Electric AC

Nhiên liệu: Lead-acid

Tâm tải trọng: 600 mm

Tải trọng nâng: 3.5 ton

Chiều cao nâng: 230 mm

+ Model: CDD10-050

Động cơ: Điện một chiều

Nhiên liệu: Ắc quy khô

Tâm tải trọng: 600 mm

Tải trọng nâng: 1 tấn

Chiều cao nâng: 2 m ~ 3.3 m

e. Xe chuyên dụng

+ Xe đầu kéo điện ngồi lái

Model: G series

Động cơ: Điện xoay chiều

Nhiên liệu: Ắc quy axít-chì

Sức kéo: 1.5 - 6 tấn

+ Xe kéo hàng

Model: H2000 series

Động cơ: ISUZU 4JG2PE

Nhiên liệu: Dầu diesel

Sức kéo: 2-3 kN

Thùy Duyên